Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
overbooked /ˌoʊvərˈbʊkt/
B1Bán quá số ghế thực tế
“The airline said our flight was overbooked.”
overhead compartment /ˌoʊvərhed kəmˈpɑːrtmənt/
B1ngăn để hành lý phía trên đầu
“Could you help me put this bag into the overhead compartment?”
