Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 11 từ.
Nghề nghiệp, công việc
“Please state your name, age, and occupation.”
Chính thức, thuộc cơ quan có thẩm quyền
“He signed an official contract.”
Đi đúng hướng, đúng tiến độ
“We need to stay on track to finish by 3 PM.”
đón nhận và hướng dẫn nhân viên mới
“Our HR manager will onboard three new engineers this week.”
Cơ hội để đạt được điều gì đó.
“There are many growth opportunities here.”
sắp xếp hoặc lên kế hoạch cho một sự kiện hay hoạt động
“We need to organise a meeting before Friday.”
Một nhóm người có cấu trúc làm việc cùng nhau vì một mục đích chung.
“The international organization provides food and medicine to disaster zones.”
Buổi định hướng
“Attending orientation is mandatory.”
phác thảo, tóm tắt các ý chính
“The professor outlined three major challenges facing marine conservation.”
tổng lượng sản phẩm tạo ra trong một khoảng thời gian
“Total daily output increased after the new line opened.”
Cái nhìn tổng quan
“The introduction provides a brief overview of the research topic.”
