BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

operate /ˈɑːpəreɪt/
B1

vận hành, điều khiển thiết bị

The worker is operating heavy machinery.

output /ˈaʊtpʊt/
B1

tổng lượng sản phẩm tạo ra trong một khoảng thời gian

Total daily output increased after the new line opened.