BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.

optional /ˈɑːpʃənl/
B1

Tùy chọn, không bắt buộc

Attendance at the meeting is optional.

out of stock /aʊt əv stɑːk/
B1

Hết hàng

Sorry, this item is currently out of stock.

oval /ˈoʊvl/
B1

hình bầu dục, trái xoan

The mirror on her dresser has a lovely oval frame.

overpay /ˌoʊvərˈpeɪ/
B1

trả tiền quá nhiều

I think you overpaid for that used car.

overspend /ˌoʊ.vɚˈspend/
B1

tiêu xài quá mức

They overspent on their holiday shopping.