BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

on track /ɒn træk/
B1

Đi đúng hướng, đúng tiến độ

We need to stay on track to finish by 3 PM.

organise /ˈɔː.ɡə.naɪz/
B1

sắp xếp hoặc lên kế hoạch cho một sự kiện hay hoạt động

We need to organise a meeting before Friday.