BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.

obviously /ˈɑːbviəsli/
B1

rõ ràng, hiển nhiên

Obviously, he is telling the truth.

oppose /əˈpoʊz/
B1

phản đối

Environmental groups strongly oppose the new highway project.

optimistic /ˌɒptɪˈmɪstɪk/
B1

Lạc quan

She remains optimistic about the project's success.

outstanding /aʊtˈstændɪŋ/
B1

nổi bật, xuất sắc vượt trội

She delivered an outstanding presentation this morning.

overall /ˌoʊvərˈɔːl/
B1

nhìn chung, tổng thể

Overall, the seminar was very informative and engaging.