BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

oppose /əˈpoʊz/
B1

phản đối

Environmental groups strongly oppose the new highway project.

organise /ˈɔː.ɡə.naɪz/
B1

sắp xếp hoặc lên kế hoạch cho một sự kiện hay hoạt động

We need to organise a meeting before Friday.

outline /ˈaʊtlaɪn/
B1

phác thảo, tóm tắt các ý chính

The professor outlined three major challenges facing marine conservation.

overview /ˈoʊvərvjuː/
B1

Cái nhìn tổng quan

The introduction provides a brief overview of the research topic.