Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.
occupation /ˌɑːkjuˈpeɪʃn/
B1Nghề nghiệp, công việc
“Please state your name, age, and occupation.”
onboard /ˌɑːnˈbɔːrd/
B1đón nhận và hướng dẫn nhân viên mới
“Our HR manager will onboard three new engineers this week.”
opportunity /ˌɒp.əˈtjuː.nɪ.ti/
B1Cơ hội để đạt được điều gì đó.
“There are many growth opportunities here.”
orientation /ˌɔːriənˈteɪʃn/
B1Buổi định hướng
“Attending orientation is mandatory.”
