BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

officer /ˈɔːfɪsər/
B1

sĩ quan cảnh sát

The police officer stopped traffic on the street.

opponent /əˈpəʊnənt/
B1

Đối thủ thi đấu trong một trận đấu hoặc trò chơi.

She studied her opponent's serving style before the final set.