BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

ointment /ˈɔɪntmənt/
B1

Thuốc mỡ bôi ngoài da

Apply a thin layer of soothing ointment to the skin.

organic /ɔrˈɡænɪk/
B1

hữu cơ, không dùng hóa chất

The local farm uses organic methods to grow vegetables without synthetic sprays.

overeat /ˌəʊ.vərˈiːt/
B1

ăn quá nhiều, ăn bội thực

People often overeat during the holiday season and feel sluggish.

overfeed /ˌoʊvərˈfiːd/
B1

cho ăn quá nhiều

They accidentally overfed the goldfish, making the water dirty.