Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
overcooked /ˌoʊvərˈkʊkt/
B1nấu quá chín, bị khô/cháy
“The vegetables are overcooked and soft.”
