Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.
occupation /ˌɑːkjuˈpeɪʃn/
B1Nghề nghiệp, công việc
“Please state your name, age, and occupation.”
onboard /ˌɑːnˈbɔːrd/
B1đón nhận và hướng dẫn nhân viên mới
“Our HR manager will onboard three new engineers this week.”
organization /ˌɔːɡənɪˈzeɪʃən/
B1Một nhóm người có cấu trúc làm việc cùng nhau vì một mục đích chung.
“The international organization provides food and medicine to disaster zones.”
orientation /ˌɔːriənˈteɪʃn/
B1Buổi định hướng
“Attending orientation is mandatory.”
overtime /ˈoʊ.vɚ.taɪm/
B1làm thêm giờ
“I did overtime yesterday.”
