BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 6 từ.

obviously /ˈɑːbviəsli/
B1

rõ ràng, hiển nhiên

Obviously, he is telling the truth.

occasionally /əˈkeɪʒnəli/
B1

thỉnh thoảng, tùy dịp

He occasionally treats himself to a nice restaurant.

originally /əˈrɪdʒənəli/
B1

Vốn dĩ, ban đầu, có nguồn gốc từ

I'm originally from Hanoi, but I live abroad now.

otherwise /ˈʌðərwaɪz/
B1

nếu không thì

Wear your coat; otherwise, you will catch a cold.

overall /ˌoʊvərˈɔːl/
B1

nhìn chung, tổng thể

Overall, the seminar was very informative and engaging.

overnight /ˌoʊvərˈnaɪt/
B1

Qua đêm

The airline provided an overnight stay at a nearby hotel.