Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
often /ˈɒfn/
A2thường xuyên; bao lâu một lần khi dùng trong câu hỏi
“How often should I use this cream?”
