BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

opening /ˈəʊpənɪŋ/
A2

chỗ trống, thời gian còn trống (trong lịch hẹn)

We have an opening on Monday afternoon.

organize /ˈɔːrɡənaɪz/
A2

sắp xếp

Organize your files before leaving the office.