Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
online banking /ˌɒn.laɪn ˈbæŋ.kɪŋ/
A2Dịch vụ ngân hàng trực tuyến
“I use online banking to check my balance.”
owe /əʊ/
A2Nợ tiền
“I owe my friend ten dollars for lunch.”
