Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
outgoing /ˌaʊtˈɡoʊɪŋ/
A2cởi mở, hòa đồng
“She is an outgoing person who easily makes new friends.”
