Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
oven /ˈʌv.ən/
A2lò nướng
“Bake the apple pie inside the preheated oven.”
owner /ˈoʊnər/
A2chủ sở hữu
“The clerk calls the owner.”
