BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

oil /ɔɪl/
A2

dầu ăn

Heat two spoons of olive oil in a large skillet.

oven /ˈʌv.ən/
A2

lò nướng

Bake the apple pie inside the preheated oven.