BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

opposite /ˈɑːpəzɪt/
A2

đối diện

The museum is opposite the public park.

out of /aʊt əv/
A2

ra khỏi, ra bên ngoài

Get out of the car now.