BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

offer /ˈɔːfər/
A2

Đề nghị giúp đỡ, ngỏ ý

He offered to carry her luggage.

organize /ˈɔːrɡənaɪz/
A2

sắp xếp

Organize your files before leaving the office.

oversleep /ˌoʊvərˈsliːp/
A2

động từ: ngủ quên

If I hadn't overslept, I would have been on time.

owe /əʊ/
A2

Nợ tiền

I owe my friend ten dollars for lunch.