BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

o'clock /əˈklɑːk/
A1

giờ đúng

The train leaves at six o'clock.

October /ɑːkˈtoʊ.bɚ/
A1

tháng Mười

The leaves fall in October.