Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
onion /ˈʌnjən/
A1củ hành tây
“Chop the onion finely.”
orange /ˈɔːrɪndʒ/
A1có màu cam
“I like the orange bag.”
