BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.

October /ɑːkˈtoʊ.bɚ/
A1

tháng Mười

The leaves fall in October.

office /ˈɔːfɪs/
A1

văn phòng

Our office opens at eight.

onion /ˈʌnjən/
A1

củ hành tây

Chop the onion finely.

orange /ˈɔːrɪndʒ/
A1

có màu cam

I like the orange bag.

order /ˈɔːrdər/
A1

gọi món / đặt

I would like to order soup.