Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.
okay /ˌəʊˈkeɪ/
A1ổn
“Are you okay after the fall?”
old /oʊld/
A1có độ tuổi nhất định; già
“I'm eighteen years old.”
open /ˈoʊpən/
A1mở cửa
“Is the shop open now?”
orange /ˈɔːrɪndʒ/
A1có màu cam
“I like the orange bag.”
