BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

okay /ˌəʊˈkeɪ/
A1

ổn

Are you okay after the fall?

old /oʊld/
A1

có độ tuổi nhất định; già

I'm eighteen years old.

open /ˈoʊpən/
A1

mở cửa

Is the shop open now?

orange /ˈɔːrɪndʒ/
A1

có màu cam

I like the orange bag.