Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.
nearby /ˌnɪrˈbaɪ/
A2gần đó, ở gần
“He lives nearby.”
navigate /ˈnævɪɡeɪt/
B2Điều hướng, truy cập
“The website is easy to navigate.”
navigation /ˌnævɪˈɡeɪʃn/
B2Tính năng định vị chỉ đường
“Turn on the voice navigation for easier walking.”
nonstop /nɒnˈstɒp/
B2Không dừng lại, diễn ra liên tục mà không có gián đoạn.
“After three days of nonstop rain, the roads outside the city began to flood.”
navigable /ˈnævɪɡəbl/
C1Có độ sâu và độ rộng đủ an toàn cho tàu bè qua lại
“Seasonal dredging keeps the shallow river delta navigable for transport barges.”
