Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
negotiate /nɪˈɡoʊʃieɪt/
B2đàm phán, thương lượng
“They have been negotiating the price all week.”
navigate complexity /ˈnævɪɡeɪt kəmˈplɛksɪti/
C1Tìm cách xử lý và vượt qua những tình huống hoặc hệ thống phức tạp, nhiều tầng lớp.
“Senior managers are expected to navigate complexity without losing sight of the organisation's core mission.”
