BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.

nonverbal /nɒnˈvɜː.bəl/
B2

Không dùng lời nói, thường liên quan đến cử chỉ, nét mặt hoặc ngôn ngữ cơ thể.

Crossed arms and avoiding eye contact are classic nonverbal signs of discomfort.