Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
note down /noʊt daʊn/
B1ghi chú lại
“I noted down the address for later.”
narrow down
B2thu hẹp danh sách lựa chọn
“We narrowed down the candidates to just three people.”
