Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.
nest egg /ˈnest eɡ/
C1khoản tiền dành dụm tích lũy cho tương lai
“Automatic monthly deductions into an index fund built a modest retirement nest egg.”
numismatics /ˌnjuː.mɪzˈmæt.ɪks/
C1tiền tệ học, sưu tập tiền cổ
“Scholars used numismatics to establish dating timelines for ruins.”
novate /ˈnoʊveɪt/
C2Thay thế nghĩa vụ hợp đồng cũ bằng nghĩa vụ mới giữa các bên liên quan.
“The clearinghouse agreed to novate derivative contracts between trading counterparties.”
novation /nəʊˈveɪʃən/
C2Sự thế nợ pháp lý thay thế hợp đồng cũ bằng hợp đồng mới.
“Novation transferred all debt payment liabilities to the secondary counterparty.”
