BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

nightly rate /ˈnaɪtli reɪt/
A2

giá phòng mỗi đêm

What is the nightly rate for a deluxe room?

non-refundable /ˌnɑːn rɪˈfʌndəbl/
B1

không được hoàn tiền

This special rate is completely non-refundable.