BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

near /nɪər/
A1

gần

Is there a park near here?

next to /ˈnekst tə/
A1

bên cạnh

The kitchen is next to the garden.

nearby /ˌnɪrˈbaɪ/
A2

gần đó, ở gần

He lives nearby.

north-eastern /ˌnɔːrθ ˈiːstərn/
B1

Thuộc hướng đông bắc

A car park was added in the north-eastern section of the campus.