BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

nonpareil /ˌnɒnpəˈreɪl/
C1

Không có đối thủ, tuyệt hảo vô song.

The chef’s nonpareil mastery of fermentation techniques set his restaurant apart from competitors.

ne plus ultra /ˌneɪ plʊs ˈʊltrɑː/
C2

đỉnh cao tột cùng, không gì vượt qua được

This handcrafted sports car was hailed as the ne plus ultra of automotive design.