Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
nuptial /ˈnʌpʃl/
C1thuộc về lễ cưới, cuộc hôn nhân hoặc cô dâu chú rể
“The couple spent months planning every intricate detail of their upcoming nuptial celebration.”
nuptials /ˈnʌp.ʃəl z/
C2Lễ cưới trang trọng.
“Distinguished guests from across the continent attended the royal nuptials.”
