BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.

name /neɪm/
A1

tên

My name is Hoa.

neighbor /ˈneɪbər/
A1

hàng xóm

He is my next-door neighbor.

nice /naɪs/
A1

tốt / dễ chịu

Nice to meet you.

nice to meet you /naɪs tə miːt juː/
A1

rất vui được gặp bạn; câu nói lịch sự khi mới làm quen

Hello, Trang. Nice to meet you.

nationality /ˌnæʃəˈnæləti/
A2

Quốc tịch

What is your nationality?