Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.
name /neɪm/
A1tên
“My name is Hoa.”
neighbor /ˈneɪbər/
A1hàng xóm
“He is my next-door neighbor.”
nice /naɪs/
A1tốt / dễ chịu
“Nice to meet you.”
nice to meet you /naɪs tə miːt juː/
A1rất vui được gặp bạn; câu nói lịch sự khi mới làm quen
“Hello, Trang. Nice to meet you.”
nationality /ˌnæʃəˈnæləti/
A2Quốc tịch
“What is your nationality?”
