BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

necklace /ˈnekləs/
A2

dây chuyền, vòng cổ

My grandmother gave me a silver necklace with a tiny green stone.

non-refundable /ˌnɑːn rɪˈfʌndəbl/
B1

không được hoàn tiền

This special rate is completely non-refundable.

neckline /ˈnek.laɪn/
B2

đường khoét cổ áo

The dress features a modest boat neckline suitable for formal receptions.

natty /ˈnæti/
C1

Chỉnh tề, diện đẹp và gọn gàng.

He wore a natty bow tie that complemented his suit.