Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
nominate /ˈnɑːmɪneɪt/
B1đề cử, bổ nhiệm
“Supervisors may nominate two outstanding workers each month.”
negotiate /nɪˈɡoʊʃieɪt/
B2đàm phán, thương lượng
“They have been negotiating the price all week.”
nail down /neɪl daʊn/
C1chốt lại (kế hoạch, thời gian)
“We need to nail down the budget by tomorrow.”
