BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

navigate /ˈnævɪɡeɪt/
B2

Điều hướng, truy cập

The website is easy to navigate.

nerf /nɜːrf/
C1

giảm sức mạnh

Developers had to nerf the dominant weapon to restore balance to competitive play.

narrowcast /ˈnærəʊkɑːst/
C2

phát chương trình cho nhóm khán giả hẹp

The channel narrowcast educational programs specifically for medical students.