Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
nail down /neɪl daʊn/
C1chốt lại (kế hoạch, thời gian)
“We need to nail down the budget by tomorrow.”
