Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
negotiate /nɪˈɡoʊʃieɪt/
B2đàm phán, thương lượng
“They have been negotiating the price all week.”
nail down /neɪl daʊn/
C1chốt lại (kế hoạch, thời gian)
“We need to nail down the budget by tomorrow.”
