Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
nidify /ˈnɪdɪfaɪ/
C2Làm tổ để đẻ hoặc ấp trứng
“Migratory seabirds returned to the cliff ledges each spring to nidify.”
