BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

nice to meet you /naɪs tə miːt juː/
A1

rất vui được gặp bạn; câu nói lịch sự khi mới làm quen

Hello, Trang. Nice to meet you.

no worries /noʊ ˈwɜːriz/
A2

cách thân mật để nói rằng không có vấn đề gì

No worries. We can start now.

note down /noʊt daʊn/
B1

ghi chú lại

I noted down the address for later.

narrow down
B2

thu hẹp danh sách lựa chọn

We narrowed down the candidates to just three people.