Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
navigation /ˌnævɪˈɡeɪʃn/
B2Tính năng định vị chỉ đường
“Turn on the voice navigation for easier walking.”
