BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.

night /naɪt/
A1

đêm

The moon shines bright at night.

nineteen /ˌnaɪnˈtiːn/
A1

Số mười chín (19)

Room nineteen is located on the second floor.

ninety /ˈnaɪnti/
A1

Số chín mươi (90)

His grandfather lived to be ninety years old.

November /noʊˈvɛm.bɚ/
A1

tháng Mười Một

The weather gets cold in November.

noon /nuːn/
A2

buổi trưa (12 giờ trưa)

The team eats lunch together at noon.