Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
name /neɪm/
A1tên
“My name is Hoa.”
neighbor /ˈneɪbər/
A1hàng xóm
“He is my next-door neighbor.”
nationality /ˌnæʃəˈnæləti/
A2Quốc tịch
“What is your nationality?”
