Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
newsfeed /ˈnjuːzfiːd/
C1Bảng tin cập nhật liên tục các bài đăng, bài viết từ nhiều nguồn trực tuyến.
“Algorithms determine which political stories appear at the top of a user's newsfeed.”
