Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
now /naʊ/
A1bây giờ, hiện tại
“What are you doing now?”
nowadays /ˈnaʊədeɪz/
B1ngày nay
“Nowadays most people book their tickets online”
