Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
naturally /ˈnætʃrəli/
B1một cách tự nhiên, vốn dĩ
“She has naturally curly hair that she never straightens.”
