BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

non-profit /ˌnɑːnˈprɑː.fɪt/
B2

Phi lợi nhuận.

The non-profit shelter provides free meals to homeless families.

nonprofit /nɒnˈprɒf.ɪt/
B2

Phi lợi nhuận.

He volunteers his weekends at a nonprofit clinic that treats stray animals.